VPS cho bạn toàn quyền và hiệu năng cao hơn shared hosting, nhưng cần thao tác qua dòng lệnh. Bài viết này hướng dẫn triển khai một website PHP lên VPS Linux theo cách dễ theo dõi nhất.
1. KẾT NỐI SSH
Dùng phần mềm như PuTTY hoặc terminal để kết nối tới VPS bằng địa chỉ IP, tài khoản và mật khẩu do nhà cung cấp gửi. Sau khi vào được, hãy đổi mật khẩu và cập nhật hệ thống.
2. CÀI ĐẶT WEB SERVER VÀ PHP
Cài Nginx làm web server, cài PHP kèm các phần mở rộng thường dùng như mysqli, mbstring, curl và gd. Kiểm tra lại bằng cách tạo một file thử để chắc chắn PHP hoạt động.
3. CÀI ĐẶT MYSQL
Cài MySQL hoặc MariaDB, đặt mật khẩu root an toàn, sau đó tạo một database và một user riêng cho website. Ghi lại thông tin để điền vào file cấu hình sau này.
4. TẢI SOURCE CODE LÊN
Bạn có thể tải source lên VPS bằng SFTP hoặc dùng lệnh để giải nén trực tiếp trên máy chủ. Đặt source vào thư mục phục vụ web, thường là trong var www.
5. CẤU HÌNH VIRTUAL HOST
Tạo file cấu hình Nginx cho tên miền của bạn, trỏ về thư mục chứa source và bật xử lý PHP. Sau đó nạp lại Nginx để áp dụng.
6. IMPORT DATABASE VÀ SỬA CẤU HÌNH
Import file .sql vào database vừa tạo, rồi sửa file cấu hình của source với đúng thông tin kết nối. Đây là bước quyết định website có chạy hay không.
7. BẬT SSL MIỄN PHÍ
Dùng công cụ Let Encrypt để cài chứng chỉ SSL miễn phí, giúp website chạy https và bảo mật hơn. Sau đó thiết lập tự động gia hạn.
8. KIỂM TRA VÀ TỐI ƯU
Truy cập tên miền để kiểm tra. Nếu ổn, hãy bật nén và cache để website nhanh hơn. Đừng quên thiết lập backup định kỳ.
Triển khai trên VPS nghe có vẻ phức tạp nhưng khi làm quen một lần, bạn sẽ thấy rất chủ động. Nếu cần, bạn có thể nhờ người bán hỗ trợ cài đặt cho lần đầu.